hỏng ăn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (thông tục):
- Không được ăn, bị mất phần ăn: Chỉ việc không nhận được phần ăn hoặc thức ăn như dự định, thường do đến muộn hoặc vì lý do nào đó.
- Không đạt được kết quả, bị thua lỗ, không được lợi ích: Chỉ việc thất bại trong một việc gì đó, dẫn đến mất mát, không thu về được lợi ích mong muốn.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "không được ăn":
- Cả nhà đã ăn xong rồi, giờ về là hỏng ăn đấy. (Mọi người trong nhà đã ăn xong, giờ về là không có gì để ăn đâu.)
- Đến muộn giờ cơm trưa là hỏng ăn ngay. (Đến muộn giờ cơm trưa là sẽ không được ăn ngay.)
Nghĩa "không được việc, thua lỗ":
- Làm ăn kiểu đó thì hỏng ăn là cái chắc. (Làm ăn kiểu đó thì chắc chắn sẽ thua lỗ.)
- Tính toán sai một ly là cả dự án hỏng ăn. (Tính toán sai một chút là cả dự án sẽ thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hỏng ăn hỏng nói": Thường dùng để nhấn mạnh việc thất bại hoàn toàn, mất trắng, không thu được bất cứ thứ gì.
- Đầu tư vào cổ phiếu ảo, cuối cùng hỏng ăn hỏng nói. (Đầu tư vào cổ phiếu ảo, cuối cùng mất trắng tay.)
Dùng trong bối cảnh kinh doanh, làm ăn: Nhấn mạnh sự thất bại về mặt tài chính, lợi nhuận.
- Mùa này mưa nhiều, hoa màu hỏng ăn hết. (Mùa này mưa nhiều, hoa màu thất thu hết.)
Biến thể và từ gần giống
Hỏng (động từ): Hư, không dùng được, thất bại.
- Cái máy tính này hỏng rồi. (Cái máy tính này hư rồi.)
- Kế hoạch hỏng vì thiếu người. (Kế hoạch thất bại vì thiếu người.)
Thua lỗ (động từ/cụm danh từ): Chịu thiệt hại về tiền bạc, lỗ vốn. (Từ chuẩn mực hơn, ít thông tục hơn "hỏng ăn").
- Trắng tay (thành ngữ): Mất hết, không còn gì.
Từ đồng nghĩa
- Mất phần: Không nhận được phần của mình (thường dùng cho thức ăn).
- Thất bại: Không đạt được mục đích.
- Lỗ vốn: Bị thiệt hại tiền bạc trong kinh doanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "hỏng ăn" thường đứng độc lập, ít kết hợp để tạo thành cụm động từ mới theo cấu trúc phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
- Ăn nên làm ra: Làm ăn phát đạt, thành công (trái nghĩa với "hỏng ăn").
- Được mùa mất giá: Được số lượng nhiều nhưng giá trị thấp, cuối cùng vẫn có thể dẫn đến "hỏng ăn".
- Công toi cơm thiu: Công sức bỏ ra hoàn toàn vô ích, không thu được kết quả gì (cùng ý nghĩa với "hỏng ăn").
- đg. 1. Không được ăn. 2. Không được việc, không được lợi, thua lỗ.